Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ép buộc" (1)
ép buộc
Tiếng Anh
Động từcompel, force
Cô ấy bị ép buộc phải làm việc nặng nhọc.
She was forced to do hard labor.
Từ liên quan "ép buộc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ép buộc" (1)
Cô ấy bị ép buộc phải làm việc nặng nhọc.
She was forced to do hard labor.
